
U23 Thái Lan
- Giá trị£0
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Yotsakorn Burapha #9Thái Lan | Tiền đạo | 21 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
Phon-Ek Jensen #21Thái Lan | Hậu vệ | 23 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
Sittha Boonlha #6Thái Lan | Tiền vệ | 22 | 0.125 Triệu | 30/06/2030 |
Chommaphat Boonloet #23Thái Lan | Thủ môn | 23 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Pichitchai Sienkrthok #16Thái Lan | Hậu vệ | 23 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
Thanawut Phochai #7Thái Lan | Tiền đạo | 21 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
Narongsak Naengwongsa Thái Lan | Thủ môn | 23 | 0.08 Triệu | 30/06/2027 |
Siraset Aekprathumchai Thái Lan | Thủ môn | 23 | 0.08 Triệu | 30/06/2027 |
Wichan Inaram #22Thái Lan | Hậu vệ | 19 | 0.08 Triệu | 30/06/2027 |
Pattarapon Suksakit Thái Lan | Hậu vệ | 23 | 0.08 Triệu | 30/06/2027 |
Saphon Noiwong Thái Lan | Hậu vệ | 21 | 0.08 Triệu | 30/06/2027 |
Jittiphat Wasungnoen Thái Lan | Tiền vệ | 21 | 0.08 Triệu | 30/06/2027 |
Yotsakorn Natthasit Thái Lan | Tiền vệ | 22 | 0.08 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Oussama Thiangkham #3Thái Lan | Hậu vệ | 23 | 0.075 Triệu | 30/06/2028 |
Siraphop Wandee #11Thái Lan | Tiền đạo | 22 | 0.075 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Jehhanafee Mamah #14Thái Lan | Tiền đạo | 21 | 0.075 Triệu | 30/06/2028 |
Chinngoen Phutonyong Thái Lan | Tiền đạo | 23 | 0.075 Triệu | 30/06/2027 |
Nathan James #13Thái Lan | Hậu vệ | 22 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
Parinya Nusong Thái Lan | Hậu vệ | 21 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Peeranan Buakai Thái Lan | Tiền đạo | 21 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
Pakawat Taengoakson Thái Lan | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
![]() Chawanwit Saelao #8Thái Lan | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Paripan Wongsa #19Thái Lan | Tiền đạo | 21 | 0 Triệu | 30/06/2028 |





