
Đức U20
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Max Moerstedt #9Đức | Tiền đạo | 20 | 7 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Taylan Bulut #2Đức | Hậu vệ | 20 | 6 Triệu | 30/06/2030 |
![]() | Tiền vệ | 21 | 6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Aaron Zehnter #13Đức | Tiền đạo | 22 | 6 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Max Wei #1Đức | Thủ môn | 22 | 4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Mika Baur #11Đức | Tiền đạo | 22 | 4 Triệu | --/--/---- |
![]() Rafael Lubach #18Đức | Tiền vệ | 21 | 3.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Maurice Krattenmacher #20Đức | Tiền vệ | 21 | 3.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Noah Darvich #10Đức | Tiền vệ | 20 | 3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Tim Drexler #5Đức | Hậu vệ | 21 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mattes Hansen #4Đức | Tiền vệ | 22 | 2.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Pascal Klemens #5Đức | Tiền vệ | 21 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
Kofi Jeremy Amoako #14Đức | Tiền vệ | 21 | 2 Triệu | --/--/---- |
![]() Justin Diehl #7Đức | Tiền đạo | 22 | 1.8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Max Gruger #6Đức | Tiền vệ | 21 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Marius Worl #17Đức | Tiền vệ | 22 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Paris Brunner #7Đức | Tiền đạo | 20 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Julian Eitschberger #2Đức | Hậu vệ | 22 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Frank Feller #23Đức | Thủ môn | 22 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
Maximilian Herwerth #5Đức | Hậu vệ | 20 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |


















