
Thụy Sĩ U21
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Zachary Athekame Thụy Sĩ | Hậu vệ | 22 | 15 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Ifechukwu Ogbus Thụy Sĩ | Hậu vệ | 21 | 10 Triệu | --/--/---- |
Franz-Ethan Meichtry Thụy Sĩ | Tiền vệ | 21 | 5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Cheveyo Tsawa #20Thụy Sĩ | Tiền vệ | 20 | 4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Lars Villiger Thụy Sĩ | Thủ môn | 23 | 3.5 Triệu | 30/06/2028 |
Junior Ligue #10Thụy Sĩ | Hậu vệ | 21 | 3.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Lewin Blum #2Thụy Sĩ | Hậu vệ | 25 | 3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Filip Stojilkovic #9Thụy Sĩ | Hậu vệ | 26 | 3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Darian Males #19Thụy Sĩ | Tiền đạo | 25 | 3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Kastriot Imeri #10Thụy Sĩ | Tiền vệ | 26 | 1.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Nicolas Vouilloz #3Thụy Sĩ | Hậu vệ | 25 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Aaron Keller #17Thụy Sĩ | Tiền vệ | 22 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Petar Pusic Thụy Sĩ | Tiền vệ | 27 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Romeo Beney #20Thụy Sĩ | Tiền đạo | 21 | 1.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Junior Ze #23Thụy Sĩ | Tiền đạo | 20 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Franck Surdez Thụy Sĩ | Tiền đạo | 24 | 1.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Tim Meyer #6Thụy Sĩ | Hậu vệ | 22 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Daniel dos Santos Barros Thụy Sĩ | Tiền vệ | 24 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Matteo Di Giusto #14Thụy Sĩ | Tiền đạo | 26 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Liam Chipperfield #10Thụy Sĩ | Tiền vệ | 22 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Dion Kacuri #17Thụy Sĩ | Tiền vệ | 22 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Bastien Toma Thụy Sĩ | Tiền vệ | 27 | 1 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Tiemoko Ouattara #11Thụy Sĩ | Tiền đạo | 21 | 1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Nikolas Muci Thụy Sĩ | Tiền đạo | 23 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Adrian Tobias Gantenbein Thụy Sĩ | Hậu vệ | 25 | 0.9 Triệu | 30/06/2028 |
Marvin Spielmann Thụy Sĩ | Tiền vệ | 30 | 0.9 Triệu | 30/06/2023 |
![]() Jasper van der Werff Thụy Sĩ | Tiền vệ | 28 | 0.75 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Labinot Bajrami #9Thụy Sĩ | Tiền đạo | 21 | 0.7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Anel Husic Thụy Sĩ | Hậu vệ | 25 | 0.65 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Stefan Knezevic Thụy Sĩ | Hậu vệ | 30 | 0.6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Alexandre Jankewitz Thụy Sĩ | Hậu vệ | 25 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Nicky Medja Beloko #23Thụy Sĩ | Tiền vệ | 26 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Felix Mambimbi Thụy Sĩ | Tiền đạo | 25 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Marc Giger Thụy Sĩ | Tiền đạo | 22 | 0.6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Marco Burch Thụy Sĩ | Hậu vệ | 26 | 0.55 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Roggerio Nyakossi #19Thụy Sĩ | Hậu vệ | 22 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Daniel Denoon Thụy Sĩ | Hậu vệ | 22 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Kevin Ruegg Thụy Sĩ | Hậu vệ | 28 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Julian von Moos #8Thụy Sĩ | Tiền đạo | 25 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
Winsley Boteli #9Thụy Sĩ | Tiền đạo | 20 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Bradley Fink #11Thụy Sĩ | Tiền đạo | 23 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
Leny Meyer #15Thụy Sĩ | Hậu vệ | 22 | 0.4 Triệu | --/--/---- |
![]() Martin Angha Thụy Sĩ | Hậu vệ | 32 | 0.4 Triệu | --/--/---- |
Nicolas Hunziker Thụy Sĩ | Tiền đạo | 30 | 0.36 Triệu | 30/06/2020 |
Tim Spycher #1Thụy Sĩ | Thủ môn | 22 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ramon Guzzo #3Thụy Sĩ | Hậu vệ | 22 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Silvan Sidler Thụy Sĩ | Hậu vệ | 28 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Gabriel Bares #15Thụy Sĩ | Tiền vệ | 26 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Salim Khelifi Tunisia | Tiền vệ | 32 | 0.3 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Mischa Beeli #5Thụy Sĩ | Hậu vệ | 22 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Vasilije Janjicic Thụy Sĩ | Tiền vệ | 28 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Dircsi Ngonzo #2Thụy Sĩ | Hậu vệ | 21 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mergim Brahimi Kosovo | Tiền đạo | 34 | 0.18 Triệu | 30/06/2021 |
Nicolas Stettler Thụy Sĩ | Hậu vệ | 30 | 0.128 Triệu | 30/06/2019 |
![]() Silas Huber #1Thụy Sĩ | Thủ môn | 21 | 0.1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jan Kronig #17Thụy Sĩ | Hậu vệ | 26 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Tim Hottiger Thụy Sĩ | Thủ môn | 21 | - | 30/06/2027 |
![]() | Hậu vệ | 40 | - | --/--/---- |


















































