
VfB Auerbach
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Yannic Voigt #7Đức | Tiền vệ | 24 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
![]() Ondrej Brejcha #4Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 32 | 0.085 Triệu | --/--/---- |
Tim Birkner Đức | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Amer Kadric Đức | Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- |
Felix Hache #20Đức | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Aleksandrs Guzlajevs Latvia | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Amer Kadric Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
Ben Weigel Đức | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
Max Roscher Đức | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
Tim Kaiser Đức | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Cedric Graf Đức | Tiền đạo | - | --/--/---- |

