
FC Lokomotive Leipzig
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Filip Kusic Đức | Hậu vệ | 30 | 0.225 Triệu | 30/06/2020 |
Eren Ozturk #30Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 22 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Stefan Maderer #9Đức | Tiền đạo | 30 | 0.18 Triệu | 30/06/2026 |
Farid Abderrahmane #8Đức | Tiền vệ | 30 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
Ricky Bornschein #9Đức | Tiền đạo | 27 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
Lukas Wilton #5Đức | Hậu vệ | 31 | 0.12 Triệu | 30/06/2027 |
David Grozinger #27Đức | Hậu vệ | 27 | 0.12 Triệu | 30/06/2027 |
Alexander Siebeck #14Đức | Tiền vệ | 33 | 0.12 Triệu | 30/06/2026 |
Tobias Dombrowa #34Đức | Tiền vệ | 27 | 0.12 Triệu | 30/06/2027 |
Pasqual Verkamp #7Đức | Tiền đạo | 29 | 0.12 Triệu | 30/06/2026 |
Laurin von Piechowski #28Đức | Hậu vệ | 32 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Malik McLemore #9Đức | Tiền đạo | 29 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Dorian Cevis #22Croatia | Tiền đạo | 25 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Arne Ruhlemann #24Đức | Tiền đạo | 22 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
Min-gi Kang #29Hàn Quốc | Tiền đạo | 25 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Andreas Naumann #1Đức | Thủ môn | 33 | 0.08 Triệu | 30/06/2026 |
Jan Stein #4Đức | Hậu vệ | 24 | 0.08 Triệu | 30/06/2026 |
Linus Zimmer #15Đức | Hậu vệ | 24 | 0.08 Triệu | 30/06/2026 |
Christoph Maier #21Đức | Tiền vệ | 27 | 0.08 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Ayodele Adetula #11Đức | Tiền đạo | 28 | 0.08 Triệu | 30/06/2027 |
Djamal Ziane #13Đức | Tiền đạo | 34 | 0.08 Triệu | 30/06/2026 |
Jonas Arcalean #17Đức | Tiền đạo | 29 | 0.08 Triệu | 30/06/2026 |
Marcel Bergmann #20Đức | Thủ môn | 28 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Niclas Muller #44Đức | Thủ môn | 25 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Hugo Eichler Đức | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
Pepe Bohm #6Đức | Hậu vệ | 20 | - | 30/06/2026 |
| Tiền vệ | 23 | - | 30/06/2026 |

Jochen Seitz

