
Magdeburg Am
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Robert Leipertz #31Đức | Tiền vệ | 33 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Magnus Baars #35Đức | Tiền đạo | 20 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Fynn Henze Đức | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Marcel Zajusch Ba Lan | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- | |
Felix Vogler #32Đức | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Bennet Kluge Đức | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Brian Teixeira Andorra | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Hector Hink Đức | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Leon Mergner Đức | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |

