Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Blake Robinson Wales | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Hikaru Ikeda Nhật Bản | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Kai Herd Úc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
| Tiền đạo | 39 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 36 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | - | --/--/---- |


Adam Hughes