
Edgeworth Eagles FC
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 38 | - | --/--/---- | |
Jaylen Rodwell New Zealand | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- | |
Dylan Holz #1Úc | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Andrew Pawiak #29Úc | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
Jackson Brady New Zealand | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Stefan Cordwell New Zealand | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Theodor Skarp Thụy Điển | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Aaron Oppedisano Ireland | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Aaron Niyonkuru Senegal | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
| Tiền đạo | 34 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | - | --/--/---- |
