
Untersiebenbrunn SC InterWette
Chưa cập nhật
- Thành lập1932
Lịch thi đấu
- Hạng 2 ÁoB
- T
- H
- T
- T
- T
- B
- H
- H
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Furthaler #15Áo | Thủ môn | - | --/--/---- | |
Kinder #4Áo | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Horvath #10Áo | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Parapatis #7Áo | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Stoger #11Áo | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Muhr #14Áo | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Schiesswald #16Áo | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Stuckler #2Áo | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Unverdorben #12Áo | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Hobel #50Áo | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Martens #50Úc | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Hanikel #50Áo | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Duran #51Áo | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Krajic #52Áo | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Burits Áo | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Kuhrer Áo | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Mladenov Áo | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Wieland Áo | Tiền đạo | - | --/--/---- |
