
Nhật Bản
- Thành phốTokyo
- Sân vận độngNational Olympic Stadium
- Thành lập1921
- Giá trị£278.9
- Tuổi trung bình26.1
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Kaishu Sano #24Nhật Bản | Tiền vệ | 26 | 40 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Takefusa Kubo #8Nhật Bản | Tiền đạo | 25 | 30 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Yuito Suzuki #17Nhật Bản | Tiền đạo | 25 | 24 Triệu | --/--/---- |
![]() Zion Suzuki #1Nhật Bản | Thủ môn | 24 | 20 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Hiroki Ito #21Nhật Bản | Hậu vệ | 27 | 18 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ritsu Doan #10Nhật Bản | Tiền đạo | 28 | 17 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Ayase Ueda #18Nhật Bản | Tiền đạo | 28 | 17 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Daizen Maeda #11Nhật Bản | Tiền đạo | 29 | 13 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Tsuyoshi Watanabe #16Nhật Bản | Hậu vệ | 29 | 10 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ao Tanaka #7Nhật Bản | Tiền vệ | 28 | 10 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Daichi Kamada #15Nhật Bản | Tiền vệ | 30 | 10 Triệu | --/--/---- |
![]() Keito Nakamura #13Nhật Bản | Tiền đạo | 26 | 10 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ko Itakura #4Nhật Bản | Hậu vệ | 29 | 8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Keisuke Goto #9Nhật Bản | Tiền đạo | 21 | 8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Kento Shiogai #26Nhật Bản | Tiền đạo | 21 | 8 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Yukinari Sugawara #2Nhật Bản | Hậu vệ | 26 | 5.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Takehiro Tomiyasu #22Nhật Bản | Hậu vệ | 28 | 5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Ayumu Seko #20Nhật Bản | Tiền vệ | 26 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Shuto Machino #6Nhật Bản | Tiền đạo | 27 | 5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Junnosuke Suzuki #25Nhật Bản | Hậu vệ | 23 | 3.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Junya Ito #14Nhật Bản | Tiền đạo | 33 | 3.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Keisuke Osako #12Nhật Bản | Thủ môn | 27 | 2 Triệu | --/--/---- |
![]() Koki Ogawa #19Nhật Bản | Tiền đạo | 29 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Tomoki Hayakawa #23Nhật Bản | Thủ môn | 27 | 1.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Shogo Taniguchi #3Nhật Bản | Hậu vệ | 35 | 0.8 Triệu | --/--/---- |
![]() Yuto Nagatomo #5Nhật Bản | Hậu vệ | 40 | 0.1 Triệu | --/--/---- |



























