- Sân vận độngWembley Stadium
- Thành lập1863
- Giá trị£1310
- Tuổi trung bình26.7
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Jude Bellingham #10Anh | Tiền vệ | 23 | 130 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Declan Rice #4Anh | Tiền vệ | 27 | 120 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Morgan Rogers #17Anh | Tiền vệ | 24 | 110 Triệu | 30/06/2033 |
![]() Bukayo Saka #7Anh | Tiền đạo | 25 | 110 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Elliot Anderson #8Anh | Tiền vệ | 24 | 75 Triệu | --/--/---- |
![]() Nico OReilly #3Anh | Hậu vệ | 21 | 70 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Marc Guehi #6Anh | Hậu vệ | 26 | 70 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Kobbie Mainoo #16Anh | Tiền vệ | 21 | 70 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Eberechi Eze #21Anh | Tiền vệ | 28 | 65 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Anthony Gordon #18Anh | Tiền đạo | 25 | 65 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Reece James #24Anh | Hậu vệ | 27 | 60 Triệu | 30/06/2032 |
![]() Harry Kane #9Anh | Tiền đạo | 33 | 60 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Noni Madueke #20Anh | Tiền đạo | 24 | 50 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Jarell Quansah #26Anh | Hậu vệ | 23 | 45 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Ezri Konsa Ngoyo #2Anh | Hậu vệ | 29 | 40 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Trevoh Thomas Chalobah #12Anh | Hậu vệ | 27 | 40 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Marcus Rashford #11Anh | Tiền đạo | 29 | 40 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Djed Spence #25Anh | Hậu vệ | 26 | 30 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Dean Henderson #13Anh | Thủ môn | 29 | 28 Triệu | 30/06/2028 |
![]() James Trafford #23Anh | Thủ môn | 24 | 25 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Ollie Watkins #19Anh | Tiền đạo | 31 | 25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ivan Toney #22Anh | Tiền đạo | 30 | 20 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jordan Pickford #1Anh | Thủ môn | 32 | 13 Triệu | 30/06/2029 |
![]() John Stones #5Anh | Hậu vệ | 32 | 12 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Dan Burn #15Anh | Hậu vệ | 34 | 4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jordan Henderson #14Anh | Tiền vệ | 36 | 1.2 Triệu | --/--/---- |


Thomas Tuchel
FIFA World Cup
























