
Cộng hòa Séc
- Sân vận độngSinobo Stadium
- Thành lập1901
- Giá trị£190.18
- Tuổi trung bình27.9
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Ladislav Krejci #7Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 27 | 22 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Pavel Sulc #15Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 26 | 20 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Lukas Hornicek #23Cộng hòa Séc | Thủ môn | 24 | 18 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Patrik Schick #10Cộng hòa Séc | Tiền đạo | 30 | 18 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Tomas Soucek #22Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 31 | 12 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Robin Hranac #4Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 26 | 10 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Stepan Chaloupek #6Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 23 | 10 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Adam Hlozek #9Cộng hòa Séc | Tiền đạo | 24 | 10 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Matej Kovar #1Cộng hòa Séc | Thủ môn | 26 | 8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Michal Sadilek #18Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 27 | 8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Lukas Provod #17Cộng hòa Séc | Tiền đạo | 30 | 8 Triệu | 30/06/2031 |
![]() David Zima #2Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 26 | 7 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Lukas Cerv #12Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 25 | 6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() David Jurasek #14Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 26 | 5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Mojmir Chytil #13Cộng hòa Séc | Tiền đạo | 27 | 4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() David Doudera #21Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 28 | 3.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Hugo Sochurek #25Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 18 | 3.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Denis Visinsky #26Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 23 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jan Kuchta #11Cộng hòa Séc | Tiền đạo | 29 | 2.7 Triệu | --/--/---- |
![]() Tomas Chory #19Cộng hòa Séc | Tiền đạo | 31 | 2.7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Vladimir Coufal #5Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 34 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Alexandr Sojka #24Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 23 | 2.3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jindrich Stanek #16Cộng hòa Séc | Thủ môn | 30 | 2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Tomas Holes #3Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 33 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jaroslav Zeleny #20Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 34 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Vladimir Darida #8Cộng hòa Séc | Tiền vệ | 36 | 0.38 Triệu | 30/06/2028 |

Santiago Denia Sanchez
























