
Pháp
- Sân vận độngStade de France
- Thành lập1904
- Giá trị£1451
- Tuổi trung bình25.7
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Kylian Mbappe #10Pháp | Tiền đạo | 28 | 200 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Michael Olise #11Pháp | Tiền đạo | 25 | 170 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Desire Doue #20Pháp | Tiền đạo | 21 | 120 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ousmane Dembele #7Pháp | Tiền đạo | 29 | 100 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mathis Ryan Cherki #9Pháp | Tiền vệ | 23 | 90 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Bradley Barcola #12Pháp | Tiền đạo | 24 | 90 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Dayot Upamecano #4Pháp | Hậu vệ | 28 | 75 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Jules Kounde #5Pháp | Hậu vệ | 28 | 60 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Manu Kone #8Pháp | Tiền vệ | 25 | 60 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jeremy Jacquet #22Pháp | Hậu vệ | 21 | 55 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Leny Yoro #15Pháp | Hậu vệ | 21 | 50 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Maxence Lacroix #17Pháp | Hậu vệ | 26 | 50 Triệu | 30/06/2032 |
![]() Eduardo Camavinga #6Pháp | Tiền vệ | 24 | 50 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Maghnes Akliouche #18Pháp | Tiền đạo | 24 | 50 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Ibrahima Konate Pháp | Hậu vệ | 27 | 45 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Esteban Lepaul #19Pháp | Tiền đạo | 26 | 35 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Pierre Kalulu Kyatengwa #2Pháp | Hậu vệ | 26 | 32 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Adrien Truffert #3Pháp | Hậu vệ | 25 | 30 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Andy Diouf #13Pháp | Tiền vệ | 23 | 30 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Lucas Da Cunha #21Pháp | Tiền vệ | 25 | 30 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Mike Maignan #16Pháp | Thủ môn | 31 | 20 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Guillaume Restes #1Pháp | Thủ môn | 21 | 18 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Adrien Rabiot #14Pháp | Tiền vệ | 31 | 18 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jean Butez #23Pháp | Thủ môn | 31 | 8 Triệu | 30/06/2030 |

























