
Thụy Điển
- Thành phốStockholm
- Sân vận độngFriends Arena
- Thành lập1904
- Giá trị£427.98
- Tuổi trung bình26.5
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Alexander Isak #9Thụy Điển | Tiền đạo | 27 | 85 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Viktor Gyokeres #17Thụy Điển | Tiền đạo | 28 | 65 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Lucas Bergvall #7Thụy Điển | Tiền vệ | 20 | 35 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Yasin Ayari #18Thụy Điển | Tiền vệ | 23 | 35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Anthony Elanga #11Thụy Điển | Tiền đạo | 24 | 32 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Isak Hien #4Thụy Điển | Hậu vệ | 27 | 22 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Daniel Svensson #8Thụy Điển | Hậu vệ | 24 | 22 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Gabriel Gudmundsson #5Thụy Điển | Hậu vệ | 27 | 20 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Benjamin Nygren #10Thụy Điển | Tiền vệ | 25 | 14 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Viktor Johansson #12Thụy Điển | Thủ môn | 28 | 12 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Gustaf Lagerbielke #2Thụy Điển | Hậu vệ | 26 | 10 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Mattias Svanberg #19Thụy Điển | Tiền vệ | 27 | 8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Besfort Zeneli #22Thụy Điển | Tiền vệ | 24 | 6 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Victor Nilsson-Lindelof #3Thụy Điển | Hậu vệ | 32 | 5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Hjalmar Ekdal #14Thụy Điển | Hậu vệ | 28 | 5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Eric Smith #20Thụy Điển | Hậu vệ | 29 | 5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Elliot Stroud #24Thụy Điển | Tiền vệ | 24 | 5 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Carl Starfelt #15Thụy Điển | Hậu vệ | 31 | 4.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jesper Karlstrom #16Thụy Điển | Tiền vệ | 31 | 4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Alexander Bernhardsson #21Thụy Điển | Tiền đạo | 28 | 3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jacob Widell Zetterstrom #1Thụy Điển | Thủ môn | 28 | 2.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Herman Johansson #6Thụy Điển | Tiền vệ | 29 | 1.8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Gustaf Nilsson #25Thụy Điển | Tiền đạo | 29 | 1.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Taha Abdi Ali #26Thụy Điển | Tiền đạo | 28 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ken Sema #13Thụy Điển | Hậu vệ | 33 | 0.8 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Kristoffer Nordfeldt #23Thụy Điển | Thủ môn | 37 | 0.18 Triệu | 31/12/2026 |

Graham Potter
FIFA World Cup
























