
Bosnia & Herzegovina
- Thành phốSarajevo
- Thành lập1992
- Giá trị£149
- Tuổi trung bình26.3
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Tarik Muharemovic #4Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 23 | 25 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Ermedin Demirovic #10Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 28 | 22 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Amar Dedic #7Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 24 | 15 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Kerim Alajbegovic #19Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 19 | 15 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ermin Mahmic #26Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 21 | 7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Esmir Bajraktarevic #20Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 21 | 5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Nikola Vasilj #1Bosnia & Herzegovina | Thủ môn | 31 | 4.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Benjamin Tahirovic #6Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 23 | 4.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Amar Memic #15Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 25 | 4.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Amir Hadziahmetovic #16Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 29 | 4.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Sead Kolasinac #5Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 33 | 4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Haris Tabakovic #23Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 32 | 3.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Stjepan Radeljic #21Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 29 | 2.8 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Armin Gigovic #8Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 24 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jovo Lukic #25Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 28 | 2.2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Martin Zlomislic #22Bosnia & Herzegovina | Thủ môn | 28 | 2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Nikola Katic #18Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 30 | 1.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Arjan Malic #24Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 21 | 1.8 Triệu | --/--/---- |
![]() Ivan Basic #13Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 24 | 1.5 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Ivan Sunjic #14Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 30 | 1.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Samed Bazdar #9Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 22 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Nihad Mujakic #2Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 28 | 1.2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Dennis Hadzikadunic #3Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 28 | 1.2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Dzenis Burnic #17Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 28 | 1.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Edin Dzeko #11Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 40 | 1 Triệu | --/--/---- |
![]() Mladen Jurkas #12Bosnia & Herzegovina | Thủ môn | 19 | 0.7 Triệu | 30/06/2029 |

Sergej Barbarez
FIFA World Cup
























