
Serbia
Chưa cập nhật
- Sân vận độngStadion Rajko Mitic
- Thành lập1919
- Giá trị£227.7
- Tuổi trung bình26.7
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Starhinja Pavlovic Serbia | Hậu vệ | 25 | 40 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Dusan Vlahovic Serbia | Tiền đạo | 26 | 35 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Aleksandar Stankovic #10Serbia | Tiền vệ | 21 | 32 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Nikola Milenkovic Serbia | Hậu vệ | 29 | 30 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Djordje Petrovic Serbia | Thủ môn | 27 | 28 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Vasilije Kostov #22Serbia | Tiền vệ | 18 | 25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Vanja Milinkovic Savic Serbia | Thủ môn | 29 | 20 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Lazar Samardzic Serbia | Tiền vệ | 24 | 16 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Sergej Milinkovic Savic Serbia | Tiền vệ | 31 | 15 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jan-Carlo Simic Serbia | Hậu vệ | 21 | 12 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Aleksandar Mitrovic Serbia | Tiền đạo | 32 | 12 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ivan Ilic Serbia | Tiền vệ | 25 | 10 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Sasa Lukic Serbia | Tiền vệ | 30 | 10 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Petar Ratkov Serbia | Tiền đạo | 23 | 9 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Andrija Zivkovic #14Serbia | Tiền vệ | 30 | 8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Predrag Rajkovic Serbia | Thủ môn | 31 | 7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Strahinja Erakovic #16Serbia | Hậu vệ | 25 | 7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jovan Milosevic #9Serbia | Tiền đạo | 21 | 7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Luka Jovic Serbia | Tiền đạo | 29 | 7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Dejan Joveljic Serbia | Tiền đạo | 27 | 6.5 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Kosta Nedeljkovic #17Serbia | Hậu vệ | 21 | 6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Andrej Ilic Serbia | Tiền đạo | 26 | 6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Dejan Zukic #8Serbia | Tiền vệ | 25 | 5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Veljko Birmancevic #7Serbia | Tiền đạo | 28 | 4.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mihailo Ivanovic #19Serbia | Tiền đạo | 22 | 4.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Nemanja Maksimovic Serbia | Tiền vệ | 31 | 4.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Veljko Ilic #12Serbia | Thủ môn | 23 | 3.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ognjen Mimovic #2Serbia | Hậu vệ | 22 | 3.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Stefan Bukinac #25Serbia | Hậu vệ | 21 | 3.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Aleksa Terzic Serbia | Hậu vệ | 27 | 3.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Petar Stanic #24Serbia | Tiền vệ | 25 | 3.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ognjen Ugresic Serbia | Tiền vệ | 20 | 3.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Filip Kostic Serbia | Tiền vệ | 34 | 3.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Sasa Zdjelar Serbia | Tiền vệ | 31 | 3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Njegos Petrovic #5Serbia | Tiền đạo | 27 | 2.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Milos Veljkovic Serbia | Hậu vệ | 31 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Nemanja Gudelj Serbia | Tiền vệ | 35 | 2.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Nemanja Radonjic Serbia | Tiền đạo | 30 | 2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Marko Grujic Serbia | Tiền vệ | 30 | 1.8 Triệu | --/--/---- |
![]() Vanja Dragojevic #6Serbia | Tiền vệ | 20 | 1.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Mijat Gacinovic Serbia | Tiền vệ | 31 | 1.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Stefan Mitrovic Serbia | Tiền đạo | 24 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Lazar Randelovic #11Serbia | Tiền đạo | 29 | 0.9 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Aleksandar Katai Serbia | Tiền vệ | 35 | 0.7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Vukasin Djurdjevic #26Serbia | Hậu vệ | 22 | 0.65 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Luka Lijeskic #23Serbia | Thủ môn | 21 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Vuk Draskic Serbia | Thủ môn | 19 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
Aleksandar Stankovic Serbia | Thủ môn | 28 | 0.08 Triệu | 30/06/2026 |















































