
Montenegro
- Sân vận độngPodgorica City Stadium
- Thành lập2006
- Giá trị£43.05
- Tuổi trung bình28.5
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Nikola Krstovic Montenegro | Tiền đạo | 26 | 30 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Andrija Bulatovic #21Montenegro | Tiền vệ | 20 | 5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Andrej Kostic #9Montenegro | Tiền đạo | 19 | 5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Milan Roganovic #2Montenegro | Hậu vệ | 21 | 3.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Milan Vukotic #11Montenegro | Tiền vệ | 24 | 3.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Milutin Osmajic #20Montenegro | Tiền đạo | 27 | 3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Igor Vujacic #5Montenegro | Hậu vệ | 32 | 2.8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Adam Marusic #23Montenegro | Hậu vệ | 34 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Sead Haksabanovic #25Montenegro | Tiền đạo | 27 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Viktor Djukanovic #22Montenegro | Tiền đạo | 22 | 2.3 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Balsa Popovic #1Montenegro | Thủ môn | 26 | 1.2 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Stefan Loncar #15Montenegro | Tiền vệ | 30 | 1.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Stefan Milic #4Montenegro | Hậu vệ | 26 | 0.8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Marko Jankovic #10Montenegro | Tiền vệ | 31 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Marko Simun #17Montenegro | Tiền vệ | 25 | 0.7 Triệu | 01/06/2028 |
![]() Andrija Raznatovic #3Montenegro | Hậu vệ | 26 | 0.6 Triệu | 01/06/2027 |
Balsa Sekulic #18Montenegro | Tiền đạo | 28 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Vladimir Jovovic Montenegro | Tiền đạo | 32 | 0.6 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Risto Radunovic Montenegro | Hậu vệ | 34 | 0.55 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Igor Nikic Montenegro | Thủ môn | 26 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Slobodan Rubezic #6Montenegro | Hậu vệ | 26 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Andrija Vukcevic Montenegro | Hậu vệ | 30 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Novica Erakovic Montenegro | Tiền vệ | 27 | 0.5 Triệu | 31/05/2026 |
![]() Nikola Sipcic #19Montenegro | Hậu vệ | 31 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Stefan Savic Montenegro | Hậu vệ | 35 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Stefan Mugosa Montenegro | Tiền đạo | 34 | 0.4 Triệu | --/--/---- |
Aleksa Latkovic Montenegro | Tiền vệ | 26 | 0.35 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Driton Camaj #8Montenegro | Tiền đạo | 29 | 0.32 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Danijel Petkovic #12Montenegro | Thủ môn | 33 | 0.3 Triệu | 15/11/2026 |
![]() Milos Brnovic #14Montenegro | Tiền vệ | 26 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Stevan Jovetic Montenegro | Tiền đạo | 37 | 0.3 Triệu | 31/05/2026 |
Benjamin Krijestarac #13Montenegro | Thủ môn | 21 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Marko Perovic #24Montenegro | Tiền đạo | 20 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Marko Vesovic #7Montenegro | Hậu vệ | 35 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
Miso Dubljanic #27Montenegro | Thủ môn | 27 | 0.075 Triệu | --/--/---- |

Mirko Vucinic
UEFA Nations League





























