
Serbia
- Sân vận độngStadion Rajko Mitic
- Thành lập1919
- Giá trị£291.8
- Tuổi trung bình26.3
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Starhinja Pavlovic #3Serbia | Hậu vệ | 25 | 40 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Aleksandar Stankovic #7Serbia | Tiền vệ | 21 | 32 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Djordje Petrovic Serbia | Thủ môn | 27 | 28 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Nikola Milenkovic Serbia | Hậu vệ | 29 | 28 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Vasilije Kostov Serbia | Tiền vệ | 18 | 25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Vanja Milinkovic Savic #23Serbia | Thủ môn | 29 | 20 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Lazar Samardzic #21Serbia | Tiền vệ | 24 | 16 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Sergej Milinkovic Savic Serbia | Tiền vệ | 31 | 12 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Sasa Lukic #22Serbia | Tiền vệ | 30 | 10 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Aleksandar Mitrovic Serbia | Tiền đạo | 32 | 10 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Petar Ratkov Serbia | Tiền đạo | 23 | 9 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Mihailo Ivanovic Serbia | Tiền đạo | 22 | 9 Triệu | --/--/---- |
![]() Filip Stankovic #12Serbia | Thủ môn | 24 | 8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Andrija Zivkovic #14Serbia | Tiền vệ | 30 | 8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Vanja Dragojevic #20Serbia | Tiền vệ | 20 | 8 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Predrag Rajkovic Serbia | Thủ môn | 31 | 7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Strahinja Erakovic #16Serbia | Hậu vệ | 25 | 7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Dejan Joveljic #9Serbia | Tiền đạo | 27 | 6.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Kosta Nedeljkovic #2Serbia | Hậu vệ | 21 | 6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Nikola Simic #13Serbia | Hậu vệ | 19 | 6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Mihajlo Cvetkovic #18Serbia | Tiền đạo | 19 | 5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Veljko Birmancevic Serbia | Tiền đạo | 28 | 5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Luka Jovic #8Serbia | Tiền đạo | 29 | 4.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Srdjan Babic #15Serbia | Hậu vệ | 30 | 4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Nemanja Maksimovic #5Serbia | Tiền vệ | 31 | 4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ognjen Mimovic #4Serbia | Hậu vệ | 22 | 2.7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Aleksa Terzic #17Serbia | Hậu vệ | 27 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Dragan Rosic #1Serbia | Thủ môn | 30 | 2.2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Filip Kostic #11Serbia | Hậu vệ | 34 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Nemanja Gudelj #6Serbia | Tiền vệ | 35 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Dusan Tadic #10Serbia | Tiền đạo | 38 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Petar Sukacev Serbia | Tiền đạo | 21 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |

































