
Đức
- Thành phốFrankfurt
- Sân vận độngMHPArena
- Thành lập1900
- Giá trị£1300.7
- Tuổi trung bình25.8
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Florian Wirtz #17Đức | Tiền vệ | 23 | 100 Triệu | 30/06/2030 |
![]() | Tiền vệ | 23 | 100 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Aleksandar Pavlovic #5Đức | Tiền vệ | 22 | 90 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Lennart Karl #15Đức | Tiền vệ | 18 | 60 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Hậu vệ | 27 | 55 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Felix Nmecha Đức | Tiền vệ | 26 | 55 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Nick Woltemade #11Đức | Tiền đạo | 24 | 55 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Kai Havertz Đức | Tiền đạo | 27 | 55 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Hậu vệ | 23 | 50 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Malick Thiaw #2Đức | Hậu vệ | 25 | 45 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Said El Mala #7Đức | Tiền vệ | 20 | 45 Triệu | 30/06/2031 |
![]() | Tiền vệ | 25 | 45 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Tom Bischof #8Đức | Tiền vệ | 21 | 40 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Tiền đạo | 24 | 40 Triệu | 30/06/2031 |
![]() | Tiền đạo | 24 | 40 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Finn Jeltsch #4Đức | Hậu vệ | 20 | 35 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Kevin Schade Đức | Tiền vệ | 25 | 35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Tiền vệ | 31 | 35 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Tiền đạo | 26 | 30 Triệu | 30/06/2030 |
![]() | Hậu vệ | 30 | 28 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Noah Atubolu #21Đức | Thủ môn | 24 | 25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() David Raum #22Đức | Hậu vệ | 28 | 25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Deniz Undav #26Đức | Tiền đạo | 30 | 22 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jonas Urbig #1Đức | Thủ môn | 23 | 18 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Waldemar Anton #3Đức | Hậu vệ | 30 | 18 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Maximilian Mittelstadt #18Đức | Hậu vệ | 29 | 18 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Serge Gnabry Đức | Tiền đạo | 31 | 18 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Nadiem Amiri Đức | Tiền vệ | 30 | 17 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Vitaly Janelt #23Đức | Tiền vệ | 28 | 16 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Finn Dahmen #12Đức | Thủ môn | 28 | 12 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Thủ môn | 30 | 12 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Bote Baku #16Đức | Hậu vệ | 28 | 12 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Tiền đạo | 28 | 12 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Hậu vệ | 23 | 6 Triệu | --/--/---- |
![]() Mika Baur #14Đức | Tiền đạo | 22 | 5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() | Thủ môn | 34 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Thủ môn | 36 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Pascal Gross Đức | Tiền vệ | 35 | 2.5 Triệu | 30/06/2027 |







































