
Sheksna Cherepovets
Chưa cập nhật
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Maxim Dedelev #16Nga | Thủ môn | 21 | - | --/--/---- |
Vladimir Maklasov #18Nga | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- | |
Nikita Pichugin #5Nga | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Miron Belyaev #7Nga | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Kirill Kulkov #11Nga | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Dmitriy Serebryakov #47Nga | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Sergey Kopylov #73Nga | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Mikhail Karamyshev #2Nga | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
Vladislav Makeev #9Nga | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
Leon Aiba #9Nga | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Anton Balashov #10Nga | Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |
Elisha Snegirov #20Nga | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
| Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
