
Universidad de Chile
- Thành phốSantiago
- Sức chứa70000
- Sân vận độngEstadio Nacional Julio Martinez Pradanos
- Thành lập1928
- Giá trị£16.98
- Tuổi trung bình28.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Lucas Assad #10Chilê | Tiền vệ | 22 | 3 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Fabian Hormazabal #17Chilê | Hậu vệ | 30 | 2.5 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Javier Urzua #19Chilê | Tiền vệ | 27 | 2.3 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Franco Calderon #2Argentina | Hậu vệ | 28 | 1.8 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Marcelo Morales #14Chilê | Hậu vệ | 23 | 1.8 Triệu | 31/12/2027 |
![]() | Tiền đạo | 26 | 1 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Israel Poblete #8Chilê | Tiền vệ | 31 | 0.9 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Juan Martin Lucero #18Argentina | Tiền đạo | 35 | 0.9 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Nicolas Francisco Ramirez #5Chilê | Hậu vệ | 29 | 0.8 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Tobias Reinhart #16Argentina | Tiền vệ | 26 | 0.7 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Raul Octavio Rivero Falero #9Uruguay | Tiền đạo | 34 | 0.7 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Gabriel Castellon #25Chilê | Thủ môn | 33 | 0.6 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Nicolas Fernandez Miranda #6Chilê | Hậu vệ | 27 | 0.6 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Carlos Mariano Aranguiz Sandoval #20Chilê | Tiền vệ | 37 | 0.6 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Bianneider Tamayo #31Venezuela | Hậu vệ | 21 | 0.5 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Matias Ezequiel Zaldivia #22Chilê | Hậu vệ | 35 | 0.4 Triệu | 31/12/2026 |
Agustin Arce #28Chilê | Tiền vệ | 21 | 0.4 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Ignacio Vasquez #23Chilê | Tiền đạo | 20 | 0.35 Triệu | 30/04/2026 |
![]() Renato Cordero Chilê | Tiền vệ | 23 | 0.32 Triệu | --/--/---- |
![]() Eduardo Jesus Vargas Rojas #11Chilê | Tiền đạo | 37 | 0.2 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Cristopher Toselli Rios #1Chilê | Thủ môn | 38 | 0.05 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Marcelo Alfonso Diaz Rojas #21Chilê | Tiền vệ | 40 | 0.02 Triệu | 31/12/2026 |
Gonzalo Reyna #32Argentina | Tiền đạo | 20 | 0.02 Triệu | 31/12/2028 |
Agustin Korn #3Chilê | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() Diego Vargas #4Chilê | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
![]() Benjamín Garcés #33Chilê | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
Elias Rojas #16Chilê | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Matias Riquelme #26Chilê | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() Lucas Barrera #29Chilê | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Jhon Cortes #13Colombia | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
![]() Andres Bolano #27Venezuela | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
![]() Vicente Ramirez #34Chilê | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Diego Cofre #38Chilê | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |

VĐQG Chilê
























