
Palestino
- Thành phốSantiago
- Sức chứa10000
- Sân vận độngCity pool Stadium
- Thành lập1920
- Giá trị£9.7
- Tuổi trung bình28.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Cesar Augusto Munder Rodriguez #27Chilê | Tiền đạo | 26 | 0.85 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Ian Alex Garguez Gomez #29Chilê | Hậu vệ | 21 | 0.8 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Joe Axel Abrigo Navarro #14Chilê | Tiền vệ | 31 | 0.8 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Dilan Patricio Zuniga Valenzuela #28Chilê | Hậu vệ | 30 | 0.75 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Jason Leon #23Chilê | Hậu vệ | 26 | 0.65 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Antonio Ceza #4Chilê | Hậu vệ | 24 | 0.6 Triệu | 31/12/2026 |
Marcelo Eggel #17Argentina | Tiền vệ | 27 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Gonzalo Tapia Paez #20Chilê | Tiền đạo | 30 | 0.5 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Nelson Da Silva #19Argentina | Tiền đạo | 30 | 0.45 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Enzo Pablo Andia Roco #3Chilê | Hậu vệ | 34 | 0.4 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Ariel Martinez #10Chilê | Tiền vệ | 32 | 0.4 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Bryan Paul Carrasco Santos #7Chilê | Tiền đạo | 35 | 0.3 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Jonathan Benítez #11Argentina | Tiền đạo | 35 | 0.3 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Sebastian Perez Cardona #25Chilê | Thủ môn | 36 | 0.25 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Vicente Espinoza #2Chilê | Hậu vệ | 23 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() Ronnie Alan Fernandez Saez #9Chilê | Tiền đạo | 35 | 0.25 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Dilan Salgado #24Chilê | Tiền đạo | 23 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() Jose Bizama #16Chilê | Hậu vệ | 32 | 0.2 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Sebastian Agustin Gallegos Berriel #18Uruguay | Tiền vệ | 34 | 0.2 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Martin Araya #21Chilê | Tiền đạo | 21 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Francisco Tomas Montes Romero #15Chilê | Tiền vệ | 22 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Sebastian Salas #1Chilê | Thủ môn | 25 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Fernando Nicolas Meza #6Argentina | Hậu vệ | 36 | 0.1 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Nicolas Meza #8Chilê | Tiền vệ | 24 | 0.1 Triệu | 31/12/2026 |
Renato Canto #12Chilê | Thủ môn | - | --/--/---- | |
Maximiliano Mateluna #26Chilê | Thủ môn | - | --/--/---- | |
![]() Albert Gomez #13Gambia | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Mateo Cienfuegos #34Chilê | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
![]() Dilan Zúñiga Chilê | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
![]() Ian Alegria #30Chilê | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |

VĐQG Chilê
























