
U.Concepcion
- Thành phốConcepcion
- Sức chứa30000
- Sân vận độngMunicipal de Concepción
- Thành lập1994
- Giá trị£8.24
- Tuổi trung bình25.3
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Facundo Mater #8Syria | Tiền vệ | 28 | 0.9 Triệu | --/--/---- |
![]() Jorge Espejo #21Chilê | Hậu vệ | 26 | 0.75 Triệu | --/--/---- |
![]() Daniel Barrea #9Argentina | Tiền đạo | 25 | 0.7 Triệu | --/--/---- |
![]() Moises Gonzalez #17Chilê | Hậu vệ | 26 | 0.6 Triệu | --/--/---- |
![]() Jeison Fuentealba #10Chilê | Tiền vệ | 23 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Cristopher Mesias #19Chilê | Tiền vệ | 28 | 0.5 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Miguel Barbieri #3Argentina | Hậu vệ | 33 | 0.45 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Antonio Alejandro Diaz Campos #11Chilê | Hậu vệ | 26 | 0.45 Triệu | --/--/---- |
![]() | Thủ môn | 27 | 0.35 Triệu | --/--/---- |
![]() Bryan Ogaz #16Chilê | Tiền vệ | 26 | 0.35 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Harol Salgado #25Chilê | Tiền đạo | 26 | 0.35 Triệu | 31/12/2026 |
Iam Gonzalez #7Chilê | Tiền đạo | 22 | 0.325 Triệu | --/--/---- |
![]() Pablo Alejandro Parra Rubilar #14Chilê | Tiền vệ | 32 | 0.3 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Yerco Abraham Oyanedel Hernandez #15Chilê | Hậu vệ | 26 | 0.28 Triệu | 31/12/2026 |
![]() David Retamal #5Chilê | Hậu vệ | 23 | 0.25 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Patricio Fernandez #23Chilê | Hậu vệ | 21 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() Luis Rojas #20Chilê | Tiền vệ | 24 | 0.25 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Cecilio Alfonso Waterman Ruiz #18Panama | Tiền đạo | 35 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() Jorge Emanuel Broun #1Argentina | Thủ môn | 40 | 0.12 Triệu | 31/12/2026 |
![]() | Hậu vệ | 42 | 0.01 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Diego Matamala #12Chilê | Thủ môn | 24 | 0 Triệu | --/--/---- |
![]() Jose Sanhueza #13Chilê | Thủ môn | 25 | - | --/--/---- |
![]() Esteban Paez #2Chilê | Hậu vệ | 17 | - | --/--/---- |
![]() Bastian Ubal #6Chilê | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Cristobal Zambrano #27Chilê | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Luca Kmet #28Paraguay | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
![]() Benjamin Saez #32Chilê | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Francisco Herrera #34Chilê | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Martin Suazo #36Chilê | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Adolfo Neira Argentina | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Luca Kmet Argentina | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Giovanni Fernandez Chilê | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Diego Sabando #29Chilê | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Martin Ramirez #35Chilê | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |

Juan Cruz Real
VĐQG Chilê






















