
Ullensaker/Kisa IL
- Thành phốJESSHEIM
- Sân vận độngJessheim stadion
- Thành lập1894
- Giá trị£2.07
- Tuổi trung bình24.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Tomas Kristoffersen Na Uy | Tiền vệ | 33 | 0.225 Triệu | 31/12/2018 |
Jorgen Sveinhaug Na Uy | Thủ môn | 23 | 0.2 Triệu | 31/12/2024 |
![]() Elias Solberg Na Uy | Tiền đạo | 22 | 0.2 Triệu | 31/12/2026 |
Sverre Bjorkkjaer #5Na Uy | Hậu vệ | 30 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
Glenn Andre Harviken #5Na Uy | Hậu vệ | 31 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
![]() Ole Kristian Langas #9Na Uy | Hậu vệ | 33 | 0.09 Triệu | 31/12/2022 |
![]() Morten Sundli #20Na Uy | Hậu vệ | 36 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
![]() Stian Ringstad #28Na Uy | Hậu vệ | 35 | 0.09 Triệu | 31/12/2021 |
![]() Zaydan Bello #34Úc | Hậu vệ | 23 | 0.09 Triệu | 30/06/2023 |
![]() Christian Aas #11Na Uy | Tiền vệ | 39 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
Kristoff Gunnarshaug Na Uy | Tiền vệ | 27 | 0.09 Triệu | 31/12/2021 |
Enok Naustdal Na Uy | Tiền vệ | 21 | 0.05 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Steffen Jenssen #4Na Uy | Hậu vệ | 37 | 0.045 Triệu | 31/12/2021 |
Martin Troen #10Na Uy | Tiền đạo | 31 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Christoffer Gjertsen #12Na Uy | Thủ môn | 26 | 0.023 Triệu | 31/12/2022 |
Clement Twizere #1Rwanda | Thủ môn | 30 | - | 31/12/2025 |
Kevin Christensen #12Na Uy | Thủ môn | 28 | - | --/--/---- |
![]() Patrick Alfei Saebo #2Na Uy | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Emil Bramsen #3Đan Mạch | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Uros Ignjic #17Na Uy | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Soran Ostadi #18Na Uy | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- | |
Edvard Vestby Na Uy | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Martin Bergum #7Na Uy | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Eirik Bjornsengen #14Na Uy | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Akenaton Empa Na Uy | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
Lasana Sesay Na Uy | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Sander Jonassen Foro Na Uy | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Stian Barane Na Uy | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Emil Vestergaard Đan Mạch | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |








