
Sporting Kansas City
- Thành phốKansas City
- Sức chứa20571
- Sân vận độngChildrens Mercy Park
- Thành lập1995
- Giá trị£34.8
- Tuổi trung bình24.7
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Dejan Joveljic #9Serbia | Tiền đạo | 27 | 6.5 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Lasse Berg Johnsen #4Na Uy | Tiền vệ | 27 | 4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Manu Garcia #6Tây Ban Nha | Tiền vệ | 28 | 3.5 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Moises Castillo Mosquera #3Colombia | Hậu vệ | 25 | 2.5 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Magomed Shapi Suleymanov #93Nga | Tiền đạo | 27 | 2.5 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Or Blorian #5Israel | Hậu vệ | 26 | 2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jake Davis #8Mỹ | Hậu vệ | 24 | 1.8 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Andrew Brody #3Mỹ | Hậu vệ | 31 | 1.2 Triệu | 31/12/2025 |
![]() Emir Karic #18Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 29 | 1.2 Triệu | 31/12/2028 |
![]() | Hậu vệ | 26 | 1.2 Triệu | 31/12/2025 |
![]() Jacob Bartlett #16Mỹ | Tiền vệ | 21 | 1 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Zorhan Bassong #22Canada | Tiền vệ | 27 | 1 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Capita #7Angola | Tiền đạo | 24 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jansen Miller #15Mỹ | Hậu vệ | 24 | 0.8 Triệu | 31/12/2026 |
![]() John Pulskamp #1Mỹ | Thủ môn | 25 | 0.6 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Tim Leibold Đức | Hậu vệ | 33 | 0.6 Triệu | 31/12/2025 |
![]() Calvin Harris #11Anh | Tiền đạo | 26 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ethan Bartlow #23Mỹ | Hậu vệ | 26 | 0.5 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Stephen Afrifa #17Canada | Tiền đạo | 25 | 0.5 Triệu | 31/12/2026 |
![]() | Tiền đạo | 33 | 0.4 Triệu | 31/12/2025 |
![]() | Tiền đạo | 28 | 0.4 Triệu | 31/12/2025 |
![]() Jayden Reid #99Mỹ | Hậu vệ | 25 | 0.3 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Wyatt Meyer #28Mỹ | Hậu vệ | 25 | 0.25 Triệu | 31/12/2026 |
Ian James #2Mỹ | Hậu vệ | 18 | 0.2 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Stefan Cleveland #30Mỹ | Thủ môn | 32 | 0.15 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Justin Reynolds #13Mỹ | Hậu vệ | 22 | 0.15 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Ryan Schewe #36Mỹ | Thủ môn | 24 | 0.05 Triệu | 31/12/2026 |
Jack Kortkamp #12Mỹ | Thủ môn | 18 | - | 31/12/2027 |
Diego Borges #57Brazil | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Macielo Tschantret #14Mỹ | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Taylor Calheira #19Mỹ | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Kwaku Agyabeng #20Ghana | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |

Raphael Wicky
MLS Mỹ
























