
Portland Timbers
- Thành phốPortland
- Sân vận độngProvidence Park
- Giá trị£49.7
- Tuổi trung bình27
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() David Pereira Da Costa #10Bồ Đào Nha | Tiền vệ | 25 | 6 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Antony Alves Santos #11Brazil | Tiền đạo | 25 | 5 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Jose Luis Caicedo Barrera #30Colombia | Tiền vệ | 24 | 4.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Kristoffer Velde #99Na Uy | Tiền đạo | 27 | 4.5 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Cole Bassett #17Mỹ | Tiền vệ | 25 | 4 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Vincent Janssen #14Hà Lan | Tiền đạo | 32 | 4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Kevin Kelsy #19Venezuela | Tiền đạo | 22 | 4 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Alexander Ernesto Aravena Guzman #28Chilê | Tiền đạo | 24 | 4 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Juan David Mosquera #29Colombia | Hậu vệ | 24 | 3 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Kamal Miller #4Canada | Hậu vệ | 29 | 2.5 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Brandon Bye #5Mỹ | Hậu vệ | 31 | 1.8 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Jimer Fory #27Colombia | Hậu vệ | 24 | 1.8 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Julio Ortiz #80Ecuador | Tiền vệ | 30 | 1.8 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Finn Surman #20New Zealand | Hậu vệ | 23 | 1.5 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Omir Fernandez #22Mỹ | Tiền đạo | 27 | 1.2 Triệu | 31/12/2026 |
![]() James Pantemis #41Canada | Thủ môn | 29 | 1 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Alex Bonetig #6Úc | Hậu vệ | 24 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Zac Mcgraw #18Canada | Hậu vệ | 29 | 0.6 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Ariel Lassiter #7Costa Rica | Tiền đạo | 32 | 0.6 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Ian Smith #23Mỹ | Hậu vệ | 24 | 0.5 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Eric Miller #15Mỹ | Hậu vệ | 33 | 0.3 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Gage Guerra #88Mỹ | Tiền đạo | 24 | 0.2 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Trey Muse #25Mỹ | Thủ môn | 27 | 0.15 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Hunter Sulte #26Mỹ | Thủ môn | 24 | 0.15 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Diego Ferney Chara Zamora #21Colombia | Tiền vệ | 40 | 0.1 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Sawyer Jura #16Mỹ | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |


























