
San Diego FC
- Sân vận độngSnapdragon Stadium
- Giá trị£52.5
- Tuổi trung bình25.7
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Anders Dreyer #10Đan Mạch | Tiền đạo | 28 | 15 Triệu | 31/12/2029 |
![]() Onni Valakari #8Phần Lan | Tiền vệ | 27 | 5 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Mohamed Elias Achouri #30Tunisia | Tiền đạo | 27 | 3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Manu Duah #26Ghana | Hậu vệ | 21 | 2.5 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Luca Bombino #27Mỹ | Hậu vệ | 20 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Marcus Ingvartsen #7Đan Mạch | Tiền đạo | 30 | 2.5 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Christopher Mcvey #97Thụy Điển | Hậu vệ | 29 | 2 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Gabriel Pirani #12Brazil | Tiền vệ | 24 | 2 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Dagur Dan Thorhallsson #3Iceland | Hậu vệ | 26 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Bernd Duker #21Mỹ | Tiền vệ | 25 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Carlos Joaquim Antunes dos Santos #1Cape Verde | Thủ môn | 26 | 1.2 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Willy Kumado #2Ghana | Hậu vệ | 24 | 1.2 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Lewis Morgan #9Scotland | Tiền đạo | 30 | 1.2 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Ian Murphy #32Mỹ | Hậu vệ | 26 | 1 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Jeppe Tverskov #6Đan Mạch | Tiền vệ | 33 | 0.75 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Alex Mighten #77Anh | Tiền đạo | 24 | 0.7 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Ian Pilcher #25Mỹ | Hậu vệ | 23 | 0.5 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Oscar Verhoeven #33Mỹ | Hậu vệ | 20 | 0.5 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Osvald Soe #17Đan Mạch | Hậu vệ | 21 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Amahl Pellegrino #90Na Uy | Tiền đạo | 36 | 0.3 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Carlos Carlos Guedes dos Santos Bồ Đào Nha | Hậu vệ | 37 | 0.213 Triệu | 30/06/2017 |
![]() Pedro Soma #15Mỹ | Tiền vệ | 20 | 0.2 Triệu | 31/12/2027 |
![]() | Tiền vệ | 23 | 0.2 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Pablo Sisniega #13Mexico | Thủ môn | 31 | 0.18 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Duran Ferree #18Mỹ | Thủ môn | 20 | 0.15 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Kieran Sargeant #5Mỹ | Hậu vệ | 23 | 0.15 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Ema Boateng #24Ghana | Tiền vệ | 32 | 0.15 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Jacob Jackson #98Mỹ | Thủ môn | 26 | 0.125 Triệu | 31/12/2025 |
![]() David Vazquez #19Mỹ | Tiền vệ | 20 | 0.1 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Anibal Godoy #20Panama | Tiền vệ | 36 | 0.1 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Marcus Alstrup #16Đan Mạch | Thủ môn | 22 | - | --/--/---- |
Wilson Eisner #22Mỹ | Hậu vệ | 24 | 0 Triệu | 31/12/2027 |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
![]() Bryan Zamblé #14Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |

Mikey Varas






























