
South Hobart
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
| Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- | |
Xavier Williams #19Úc | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
| Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 37 | - | --/--/---- |
