
Devonport City
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
| Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- | |
Isaac Bates New Zealand | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
Courage Layweh Liberia | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Toby Barton New Zealand | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
![]() Joshua Tollervey New Zealand | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
| Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
Yuta Nomura Nhật Bản | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |

