
Launceston City
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Dennis Mensah Ghana | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Kazuki Hashimoto Nhật Bản | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Yoshiya Okawa #11Nhật Bản | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Junior Agyekum #12Canada | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Shota Fujishiro Nhật Bản | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
| Tiền đạo | - | --/--/---- |
