
Ruthin Town FC
- Sân vận độngMemorial Playing Fields
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Tiền vệ | 28 | 0.023 Triệu | 30/06/2023 | |
Jake Hampson #16Wales | Tiền đạo | 23 | 0.009 Triệu | 30/06/2023 |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Jason Clark Anh | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Joel Giblin Wales | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- | |
Tomos Roberts Wales | Hậu vệ | 34 | - | --/--/---- |
Izaac Lambert Wales | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Osian Davies Anh | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Dan Cox Wales | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Tim Dyer Wales | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Harry Martin Wales | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Keyni Mills Bermuda | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
Josh Evans Wales | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Tom Dyer Wales | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Tom Salisbury Wales | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Ethan Davies Wales | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 38 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 43 | - | --/--/---- | |
Jamie Nash Wales | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Luke Molmans Wales | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Sam Jones Wales | Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- |
William Cooke Wales | Tiền đạo | - | --/--/---- |
