
Holywell
- Sân vận độngHalkyn Road
- Giá trị£0.05
- Tuổi trung bình29.3
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Alec Mudimu #4Zimbabwe | Hậu vệ | 31 | 0.02 Triệu | 31/05/2027 |
Taner Dogan #8Mỹ | Tiền vệ | 28 | 0.02 Triệu | 31/05/2027 |
Alex Swindell #1Wales | Thủ môn | 25 | 0 Triệu | 31/05/2027 |
Elliot Collins #31Anh | Thủ môn | 0 Triệu | 31/05/2027 | |
Mikey Davies #3Anh | Hậu vệ | 22 | 0 Triệu | 31/05/2027 |
Ieuan Hewitt #5Wales | Hậu vệ | 33 | 0 Triệu | 31/05/2027 |
Danny Sullivan #6Ireland | Hậu vệ | 35 | 0 Triệu | 31/05/2027 |
| Hậu vệ | 18 | 0 Triệu | 31/05/2027 | |
Rhiley Griffiths Wales | Hậu vệ | 17 | - | --/--/---- |
![]() Thomas Bibby #7Wales | Tiền vệ | 28 | 0 Triệu | 31/05/2027 |
Thuso Nyoni #15Zimbabwe | Tiền vệ | 24 | 0 Triệu | 31/05/2027 |
Dominic McGiveron #16Anh | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Ryan Edwards #34Wales | Tiền vệ | 32 | 0 Triệu | 31/05/2027 |
Alfie Edwards Wales | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Lewys Williams Wales | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Jacob Byron Wales | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Owen Davies #9Wales | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Mark Winslade #10Anh | Tiền đạo | 33 | 0 Triệu | 31/05/2027 |
Jake Cooke #11Wales | Tiền đạo | 26 | 0 Triệu | 31/05/2027 |
Fabrizio Murtas #14Wales | Tiền đạo | 21 | 0 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Jamie Reed #17Wales | Tiền đạo | 39 | 0 Triệu | 31/05/2027 |
Caio Hughes #18Wales | Tiền đạo | 25 | 0 Triệu | 31/05/2027 |
Jack Sconce #19Anh | Tiền đạo | 25 | 0 Triệu | 31/05/2027 |
Sam Rickett #20Anh | Tiền đạo | 22 | 0 Triệu | 31/05/2027 |
Florian Yonsian #27Anh | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Owen Davies Wales | Tiền đạo | 21 | 0 Triệu | 31/05/2027 |



