
Airbus UK Broughton
- Thành phốBroughton
- Sức chứa1000
- Sân vận độngThe Airfield
- Thành lập1946
- Giá trị£0
- Tuổi trung bình24.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Hậu vệ | 35 | 0.1 Triệu | 30/06/2025 |
Jordan Evans #8Wales | Tiền vệ | 31 | 0.09 Triệu | 14/02/2016 |
![]() Craig Curran Anh | Tiền đạo | 37 | 0.068 Triệu | 31/05/2021 |
Lewis Dutton Wales | Thủ môn | 25 | 0.045 Triệu | 30/06/2023 |
Berti Brandon Diau #12Congo | Hậu vệ | 33 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
| Hậu vệ | 43 | 0.045 Triệu | 30/06/2023 | |
![]() | Hậu vệ | 33 | 0.045 Triệu | 30/06/2023 |
Tom Holland Ireland | Tiền vệ | 29 | 0.045 Triệu | 30/06/2018 |
Philip Perry #3Anh | Hậu vệ | 24 | 0.023 Triệu | 30/06/2023 |
Reward Mwakona Zimbabwe | Hậu vệ | 28 | 0.023 Triệu | --/--/---- |
George Peers #11Wales | Tiền vệ | 26 | 0.023 Triệu | 30/06/2023 |
Jamie Crowther Wales | Tiền vệ | 34 | 0.023 Triệu | 30/06/2023 |
![]() Ryan Edwards Wales | Tiền vệ | 38 | 0.023 Triệu | 30/06/2023 |
Ollie Lancely #9Anh | Tiền đạo | 26 | 0.023 Triệu | 30/06/2023 |
Jake Eyre Anh | Tiền đạo | 31 | 0.023 Triệu | 30/06/2023 |
Matthew Busby #13Wales | Thủ môn | 24 | 0.009 Triệu | 30/06/2022 |
Tyler McManus #2Anh | Tiền vệ | 23 | 0.009 Triệu | --/--/---- |
![]() Joe Palmer #5Wales | Tiền vệ | 27 | 0.009 Triệu | 30/06/2023 |
Aaran Edwards #26Anh | Tiền vệ | 22 | 0.009 Triệu | 30/06/2022 |
Mamudo Dabo Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 29 | 0.009 Triệu | --/--/---- |
Finn Savage Wales | Tiền đạo | 24 | 0.009 Triệu | --/--/---- |
Louie Fallon #1Anh | Thủ môn | 22 | - | --/--/---- |
Jacob Clement #61Wales | Thủ môn | 17 | - | --/--/---- |
Keighan Jones Wales | Thủ môn | 29 | - | --/--/---- |
Josh Stevenson #4Anh | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Nathan Williams #23Wales | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Kieran Evans Wales | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Sam Rickett #6Anh | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Mason Blackwell-Jones #7Wales | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Ieuan Jones-Wellstead #15Wales | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Evan Smith #16Anh | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Jake Roberts #17Wales | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Sean Moscrop #22Anh | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Jake Ryan Roberts Wales | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- | |
Joe Palmer Wales | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Kaiden Cooke #10Wales | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
James Hughes #14Wales | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
Danny Warren Anh | Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |





