
Penybont FC
- Giá trị£1.12
- Tuổi trung bình26.7
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Tyler Walker #23Anh | Tiền đạo | 30 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Mael Davies #6Wales | Tiền vệ | 28 | 0.1 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Nathan Wood #7Wales | Tiền đạo | 28 | 0.1 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Noah Daley #11Wales | Tiền đạo | 24 | 0.1 Triệu | 31/05/2027 |
Daniel Higgs #1Wales | Thủ môn | 19 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
![]() Alexander Anthony Pennock #25Wales | Thủ môn | 25 | 0.08 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Liam Shephard #32Wales | Hậu vệ | 32 | 0.08 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Owen Pritchard #8Wales | Tiền vệ | 24 | 0.08 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Kai Ludvigsen #2Wales | Hậu vệ | 22 | 0.05 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Joe Woodiwiss #5Wales | Hậu vệ | 24 | 0.05 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Billy Borge #16Wales | Hậu vệ | 30 | 0.05 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Daniel Jefferies #17Wales | Hậu vệ | 27 | 0.05 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Jac Clay #15Wales | Tiền vệ | 23 | 0.05 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Ashley Baker #21Wales | Tiền vệ | 30 | 0.05 Triệu | 31/05/2027 |
![]() Chris Venables #9Wales | Tiền đạo | 41 | 0.05 Triệu | 31/05/2027 |
Ethan Cann #10Wales | Tiền đạo | 24 | 0.05 Triệu | 31/05/2027 |
Ioan Phillips #14Wales | Tiền đạo | 18 | 0.05 Triệu | 31/05/2028 |
![]() Owain Warlow #17Wales | Tiền đạo | 39 | 0.02 Triệu | 31/05/2026 |
![]() Max Melbourne #3Anh | Hậu vệ | 28 | 0 Triệu | 31/05/2027 |
Eduino Vaz #12Guinea Bissau | Hậu vệ | 24 | 0 Triệu | 31/05/2027 |
Morgan Weaver #18Wales | Hậu vệ | 24 | 0 Triệu | 31/05/2027 |
Ethan Vaughan #33Wales | Hậu vệ | 23 | 0 Triệu | 31/05/2027 |
Tom Mehew #4Anh | Tiền vệ | 25 | 0 Triệu | 31/05/2027 |
Marinho Manga #24Guinea Bissau | Tiền vệ | 26 | 0 Triệu | 31/05/2027 |
Jamie Mashlan #55Wales | Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
![]() Ryan HILL #19Anh | Tiền đạo | 28 | 0 Triệu | 31/05/2027 |

















