
Rizespor
- Thành phốRIZE
- Sức chứa10459
- Sân vận độngYeni Sehir Stadium
- Thành lập1953
- Giá trị£48
- Tuổi trung bình24.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Yahia Fofana #75Bờ Biển Ngà | Thủ môn | 26 | 6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Valentin Mihaila #7Romania | Tiền đạo | 26 | 3.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Taha Sahin #37Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 26 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mithat Pala #54Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 26 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ahmed Kutucu #23Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 26 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Gennaro Borrelli #29Ý | Tiền đạo | 26 | 3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Qazim Laci #20Albania | Tiền vệ | 30 | 2.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Siaka Bakayoko #21Pháp | Hậu vệ | 21 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ibrahim Olawoyin #10Nigeria | Tiền vệ | 29 | 2.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Attila Mocsi #4Hungary | Hậu vệ | 26 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Zakaria Ariss #17Ma Rốc | Hậu vệ | 22 | 2 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Modibo Sagnan #93Mali | Hậu vệ | 27 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Can Bozdogan #70Đức | Tiền vệ | 25 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Tayyib Sanuc #5Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 27 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ali Sowe #9Gambia | Tiền đạo | 32 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Adedire Mebude #11Scotland | Tiền đạo | 22 | 1.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Khusniddin Alikulov #2Uzbekistan | Hậu vệ | 27 | 1.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Dal Varesanovic #8Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 25 | 1.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Moussa Diakite #6Mali | Tiền vệ | 23 | 1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Zafer Gorgen #30Thổ Nhĩ Kỳ | Thủ môn | 26 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Taylan Antalyali #14Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 31 | 0.7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Umut Erdem #19Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 22 | 0.6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Emrecan Bulut #99Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 24 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Efe Dogan #97Thổ Nhĩ Kỳ | Thủ môn | 22 | 0.15 Triệu | 30/06/2029 |
Iustin Doicaru #53Romania | Tiền đạo | 19 | 0.1 Triệu | 30/06/2031 |
Hasan Done Thổ Nhĩ Kỳ | Thủ môn | 16 | - | --/--/---- |
Yakup Ayan #94 | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
![]() Habil Ozbakir Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 21 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
Huseyincan Kirikci Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 22 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Emirhan Yilmaz #47Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 22 | 0 Triệu | 30/06/2028 |
| Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- | |
![]() Eren Emre Aydin Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 22 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mustafa Tosun #80Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 17 | - | --/--/---- |

Recep Ucar


























