ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu35Thắng14 (40%)Hòa9 (26%)Bại12 (34%)Điểm1.46Thống kêBàn thắng52 (1.49)Bàn bại49 (1.40)Thẻ vàng116 (3.31)Thẻ đỏ4 (0.11)