
Corum Belediyespor
- Giá trị£40.68
- Tuổi trung bình27.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Alexandre Penetra Bồ Đào Nha | Hậu vệ | 25 | 10 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Diomande Mohammed #10Bờ Biển Ngà | Tiền vệ | 25 | 7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jesus Ramirez Venezuela | Tiền đạo | 28 | 5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Alexandros Kyziridis Hy Lạp | Tiền đạo | 26 | 3.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Andrei Borza Romania | Hậu vệ | 21 | 2.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Berat Ozdemir Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 28 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Hrvoje Smolcic Croatia | Hậu vệ | 26 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Serdar Saatci Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 23 | 1.8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ylber Ramadani Albania | Tiền vệ | 30 | 1.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Thủ môn | 30 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Tiền vệ | 26 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Gokhan Sazdagi Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 32 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Emircan Gurluk Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 23 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mame Baba Thiam Senegal | Tiền đạo | 34 | 0.9 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Tiền đạo | 27 | 0.75 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Arda Hilmi Sengul Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 28 | 0.7 Triệu | 30/06/2028 |
Kerem Kalafat #22Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 25 | 0.65 Triệu | --/--/---- |
![]() Cemali Sertel Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 26 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Danijel Aleksic #9Serbia | Tiền vệ | 35 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Huseyin Bulut Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 27 | 0.45 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Atakan Akkaynak Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 27 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
Hasan Akdogan Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 18 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ahmed Ildiz Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 30 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Eren Karadag Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 26 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Burak Coban Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 32 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Erhan Erenturk Thổ Nhĩ Kỳ | Thủ môn | 31 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Tiền vệ | 36 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ferhat Yazgan Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 34 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
Kenan Fakili Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 24 | 0.12 Triệu | 30/06/2028 |
Semih Akyildiz Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 25 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Serdar Gurler Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 35 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Sinan Osmanoglu Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 36 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
Arif Simsir #54Thổ Nhĩ Kỳ | Thủ môn | 21 | - | --/--/---- |
Taha Ibrahim Rencber Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
Furkan Cetinkaya #45Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- |
Furkan Centinkaya Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Hasan Sayyid #10Iraq | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |

Ugur Ucar


























