ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu25Thắng14 (56%)Hòa6 (24%)Bại5 (20%)Điểm1.92Thống kêBàn thắng42 (1.68)Bàn bại24 (0.96)Thẻ vàng98 (3.92)Thẻ đỏ2 (0.08)