
PSK Dinskoy Rayon
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Tiền vệ | 31 | 0.36 Triệu | --/--/---- | |
Nikita Tagiev #2Nga | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Daniil Punegov #5Nga | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Danila Kozenov #8Nga | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Andrey Krasnov #22Nga | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Aleksey Mikhailov #24Nga | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Vladyslav Taranda #27Ukraine | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Aleksandr Barantsov #18Nga | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 36 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- | |
![]() | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
Aleksandr Mkrtychyan Armenia | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |

