
Nart Cherkessk
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Hậu vệ | 27 | 0.27 Triệu | --/--/---- | |
![]() | Tiền đạo | 36 | 0.25 Triệu | 30/06/2025 |
| Hậu vệ | 26 | 0.135 Triệu | --/--/---- | |
![]() Ayub Batsuev #10Nga | Tiền vệ | 29 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
Alil Magomedov #24Nga | Thủ môn | 28 | - | --/--/---- |
Magomed Temishev #22Nga | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- | |
Danila Zhemaytis #47Nga | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Konstantin Erokhin #67Nga | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- | |
Kurban Kurbanov #20Nga | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Eldar Tkhakokhov #30Nga | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Alim Makoev #63Nga | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- | |
Azat Zakaev Nga | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- | |
Anar Panaev Nga | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Islam Dokhov Nga | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Ratmir Mashezov #7Nga | Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- |
Artemiy Ositsin #35Nga | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Aleksandr Olenev #45Nga | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 37 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |


