
FC Sevastopol
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Lev Potapov #5Nga | Hậu vệ | 34 | 0.315 Triệu | --/--/---- |
| Hậu vệ | 29 | 0.225 Triệu | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 33 | 0.225 Triệu | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 28 | 0.158 Triệu | --/--/---- | |
Valeri Ganus #4Nga | Hậu vệ | 28 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
| Thủ môn | 23 | - | --/--/---- | |
Ruslan Senikaramyan #12Nga | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Zeki Aliev #25Nga | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Leonid Zagrebelnyi #44Nga | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
Evgeni Livadnov #73Nga | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Dmitriy Igorevich Ukraine | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
Vladyslav Gevlych Ukraine | Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- |
Vitali Mironenko #7Nga | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Dmitriy Zelenkevich #8Nga | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
Denis Kravchenko #16Nga | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Vadim Zubavlenko #16Nga | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Maksim Suprun #17Nga | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Iuriy Maksimov #88Nga | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Amet Dugu Nga | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- | |
Stanislav Ruban #14Nga | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
Dmitriy Ivanov Ukraine | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
Maxim Isaev Nga | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
