
PFK Kuban
- Giá trị£6.15
- Tuổi trung bình26.1
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Hậu vệ | 36 | 0.5 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Arseniy Logashov #2Nga | Hậu vệ | 35 | 0.45 Triệu | --/--/---- |
![]() | Tiền vệ | 33 | 0.45 Triệu | 30/06/2023 |
![]() Aleksey Shchetkin Kazakhstan | Tiền đạo | 35 | 0.45 Triệu | 30/06/2022 |
![]() Azat Bairyyev #28Nga | Hậu vệ | 37 | 0.36 Triệu | --/--/---- |
![]() Igor Bezdenezhnykh #87Nga | Tiền vệ | 30 | 0.36 Triệu | 30/06/2021 |
![]() Dmitri Bessmertniy #3Belarus | Hậu vệ | 29 | 0.35 Triệu | 31/12/2024 |
Dmitri Ternovskiy #1Nga | Thủ môn | 32 | 0.315 Triệu | 30/06/2019 |
![]() | Hậu vệ | 30 | 0.315 Triệu | 30/06/2024 |
Azamat Gurfov #7Nga | Tiền vệ | 32 | 0.315 Triệu | 30/06/2019 |
![]() Bogdan Reichman #8Nga | Tiền vệ | 24 | 0.315 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Artur Sarkisov Armenia | Tiền đạo | 39 | 0.315 Triệu | 30/06/2018 |
Nikita Bakalyuk #80Nga | Tiền vệ | 25 | 0.3 Triệu | 30/06/2024 |
![]() | Hậu vệ | 35 | 0.27 Triệu | 30/06/2021 |
![]() | Tiền vệ | 36 | 0.27 Triệu | --/--/---- |
![]() Vladimir Lobkarev #77Nga | Tiền vệ | 33 | 0.27 Triệu | 30/06/2020 |
![]() Andrey Kozlov #9Nga | Tiền đạo | 37 | 0.27 Triệu | 30/06/2019 |
Ilya Molteninov #28Nga | Tiền đạo | 31 | 0.27 Triệu | --/--/---- |
![]() | Hậu vệ | 40 | 0.255 Triệu | 30/06/2017 |
![]() Yury Nesterenko #1Nga | Thủ môn | 35 | 0.248 Triệu | 30/06/2021 |
Nika Gigolaev #17Nga | Tiền vệ | 32 | 0.248 Triệu | --/--/---- |
![]() Ivan Temnikov #11Nga | Hậu vệ | 37 | 0.225 Triệu | 30/06/2023 |
| Hậu vệ | 26 | 0.225 Triệu | --/--/---- | |
Mikhail Yakovlev #89Nga | Tiền đạo | 27 | 0.225 Triệu | --/--/---- |
![]() Ilya Moseychuk #69Nga | Tiền vệ | 26 | 0.22 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Ismail Ediyev #5Nga | Hậu vệ | 38 | 0.18 Triệu | 30/06/2021 |
Milos Stamenkovic #32Serbia | Hậu vệ | 36 | 0.18 Triệu | 30/06/2018 |
![]() | Tiền vệ | 25 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
Valeri Manko #11Nga | Tiền đạo | 27 | 0.135 Triệu | --/--/---- |
Anton Orlov Nga | Tiền đạo | 29 | 0.135 Triệu | 30/06/2019 |
| Tiền đạo | 21 | 0.08 Triệu | 30/06/2026 | |
Moris Nusuev #22Nga | Hậu vệ | 29 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Nikita Kolesov #1Nga | Thủ môn | 27 | - | --/--/---- |
Elisey Emeljanov #51Nga | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Daniil Melnikov #78Nga | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- | |
Arseniy Efremov #31Nga | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Gleb Bakharev #70Nga | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Ilya Bykovskiy #94Nga | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Leon Fust Đức | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
Igor Tursunov #7Nga | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
Egor Kravchuk #15Nga | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
![]() | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |





















