
Mold Alexandra
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
James Davies #10Wales | Tiền đạo | 33 | 0.068 Triệu | 30/06/2023 |
Lucas Gregson #47Wales | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Dafydd Griffith Wales | Hậu vệ | 40 | - | --/--/---- |
Henry Nash Wales | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Kieran Owens Anh | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 36 | - | --/--/---- | |
Matty Lewis Wales | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- | |
Cynan Edwards Wales | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Emanuel Lawal #12Ireland | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Seydou Bamba #13Bờ Biển Ngà | Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- |
Rhys Nash #18Anh | Tiền vệ | 33 | - | 31/05/2026 |
Aidan Farren Wales | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Harry Cartwright Wales | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Owen Cordiner Wales | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Steve Watkins Wales | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Eddie Servuts #25Anh | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Max McGoona #27Wales | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
Erick Jack Durnell Wales | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Isaac Carey Wales | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Luca Hogan Wales | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Nathan Mnedoza Wales | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Tyler Berry Wales | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
