
Maccabi Kiryat Gat
- Giá trị£1.81
- Tuổi trung bình25.7
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Raz Stain Israel | Tiền đạo | 32 | 0.27 Triệu | 30/06/2020 |
Bar Shushan Israel | Hậu vệ | 27 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
![]() Tvrtko Kale Croatia | Thủ môn | 52 | - | --/--/---- |
George Eliran #2Israel | Hậu vệ | 34 | - | --/--/---- |
Elad Ashram Israel | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Erez Shifman Israel | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Philip Hayek Israel | Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- |
Shay David #25Israel | Tiền vệ | 41 | - | --/--/---- |
![]() Messika Reef Israel | Tiền vệ | 37 | - | --/--/---- |
Omer Ifrah Israel | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Reuven Oved Israel | Tiền vệ | 43 | - | --/--/---- |
Hai Bozaglo Israel | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Yabaltal Tawaba Israel | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Itzhak Tzahi Israel | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Yosef Towaba Israel | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Gil Hadad #10Israel | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Idan Perez Israel | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Yosef Toabu Israel | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |


