
Kiryat Yam SC
- Giá trị£2.13
- Tuổi trung bình24.1
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Ashley Cupido #9Nam Phi | Tiền đạo | 25 | 0.75 Triệu | --/--/---- |
![]() Emmanuel Apeh Nigeria | Tiền đạo | 30 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Dan Azaria #8Israel | Tiền vệ | 31 | 0.18 Triệu | 30/06/2023 |
Sahar Dabah Israel | Hậu vệ | 28 | 0.113 Triệu | --/--/---- |
Amougou Etongou #5Cameroon | Hậu vệ | 27 | 0.1 Triệu | 30/06/2025 |
Liav Prada Israel | Tiền vệ | 24 | 0.05 Triệu | 30/06/2025 |
Evyatar Barak Israel | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Ofek Atias Israel | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Niv Livnat Israel | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Omri Vagner Israel | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Bashar Shaheen Israel | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Daniel Shimon Israel | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Guy Sanker Israel | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Razi Khalifa Israel | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Merik Shemhavim Israel | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Sekou Silla Hà Lan | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Shahar Harpaz Israel | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Yarden Cohen Israel | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
Ilya Potkin Israel | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Yuval Cohen Israel | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Sekou Sylla Guinea | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Yaheli Malka Israel | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |



