
Loddefjord
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Brage Skattebo Na Uy | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Brynjar Torum Na Uy | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Kristian Odemark Na Uy | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Yhie Kamal Ali Abbas Na Uy | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Thomas Juvik Na Uy | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- | |
Mathias Nysaether Na Uy | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Mathias Johnsen Na Uy | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Magnus Nyhammer Na Uy | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Nathan Harrington Na Uy | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- | |
Kerem Can Na Uy | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Marius Asebo Na Uy | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Anders Zachariassen Na Uy | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
Marius Sivertsen Na Uy | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
Missbah Na Uy | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
