
Gneist
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
William Siglen Na Uy | Thủ môn | 21 | - | --/--/---- |
Havard Oppedal Rinde #2Na Uy | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Adrian Kvamsdal Na Uy | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Noah Lonne Dyngeland Na Uy | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Tobias Nord Arnesen Na Uy | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Simon Sele Na Uy | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Sindre Aga Na Uy | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Even Thoresen-Rasmussen #20Na Uy | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Anish Jebanathan Na Uy | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Erik Giil Rodbotten Na Uy | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
Oliver Majewski Na Uy | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Jonas Sundli-Härdig Na Uy | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Jonas Toftesund Na Uy | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Tobias Sagstad Na Uy | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- | |
Mathias Kverhellen Na Uy | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Marcus Fandino Na Uy | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Jorgen Eide Na Uy | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Trym Adonaba Na Uy | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Abraham Johnny Na Uy | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |
