- Thành phốBergen
- Sân vận độngNesttun Kunstgress 1
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Evgen Martynenko Ukraine | Hậu vệ | 33 | 0.27 Triệu | --/--/---- |
Petter Martinsen Na Uy | Hậu vệ | 36 | 0.045 Triệu | 31/12/2018 |
Eirik Opheim Moldenes #16Na Uy | Tiền vệ | 26 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
Andreas Ekrene #20Na Uy | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- | |
Kristian Isaksen Na Uy | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Mads Havag-Eide Na Uy | Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- |
Midtgaard Na Uy | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Nikolai Kalvik Hosoy Na Uy | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Jakob Fosse-Iversen Na Uy | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Ivar Mykkelvedt Na Uy | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Julian Duqaj Sandbakk Đan Mạch | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Kristoffer Bidne #3Na Uy | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- | |
Petter Koppernes Na Uy | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- | |
Jonas Lygre Na Uy | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Viljar Byrkjeland Na Uy | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Joakim Birkeland Na Uy | Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- |


