- Giá trị£0.224
- Tuổi trung bình26.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Mohammad Daham #7Kuwait | Tiền đạo | 26 | 0.35 Triệu | --/--/---- |
Eid Al Rashidi Kuwait | Tiền đạo | 27 | 0.35 Triệu | --/--/---- |
Hassan Hamdan Kuwait | Hậu vệ | 26 | 0.32 Triệu | --/--/---- |
Hussain Ashkanani Kuwait | Tiền vệ | 24 | 0.32 Triệu | 30/06/2028 |
Meshari Al-Enezi Kuwait | Hậu vệ | 28 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
Redha Hani #14Kuwait | Tiền vệ | 30 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
Shabaib Al-Khaldi #10Kuwait | Tiền đạo | 28 | 0.3 Triệu | 30/06/2024 |
Ali Khalaf Kuwait | Tiền đạo | 31 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
Sulaiman Abdulghafoor Kuwait | Thủ môn | 35 | 0.28 Triệu | 30/06/2028 |
Fahad Alhajeri #5Kuwait | Hậu vệ | 35 | 0.28 Triệu | --/--/---- |
Khaled Ebrahim Hajiah Kuwait | Hậu vệ | 34 | 0.28 Triệu | --/--/---- |
Sami Al Sanea Kuwait | Hậu vệ | 33 | 0.28 Triệu | --/--/---- |
Jasem Al Mutar #21Kuwait | Tiền vệ | 20 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
Ahmad Al-Dhefiri Kuwait | Tiền vệ | 34 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
Sultan Al Enezi Kuwait | Tiền vệ | 34 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
Youssef Majed Al Shammari #15Kuwait | Tiền đạo | 21 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
Faisal Zayed Alharbi Kuwait | Tiền đạo | 35 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
Mubarak Al-Fnaini Kuwait | Tiền đạo | 26 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
| Tiền vệ | 29 | 0.22 Triệu | --/--/---- | |
Yousef Naser Al-Sulaiman #20Kuwait | Tiền đạo | 36 | 0.22 Triệu | --/--/---- |
Saud Al-Hoshan #23Kuwait | Thủ môn | 26 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Rashed Al-Dosary Kuwait | Hậu vệ | 26 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Khaled Al Mershed #16Kuwait | Tiền vệ | 27 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
Moath Al-Enezi Kuwait | Tiền đạo | 23 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
Abdulrahman Al-Fadhli #22Kuwait | Thủ môn | 25 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
Moaath Al Dhafiri #3Kuwait | Hậu vệ | 29 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
Khaled Al Fadhli #6Kuwait | Hậu vệ | 24 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Mohammad Khaled #13Kuwait | Hậu vệ | 30 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Salman Bormeya Kuwait | Hậu vệ | 34 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
Hamad Al-Harbi Kuwait | Hậu vệ | 34 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Ahmad Zanki Kuwait | Tiền đạo | 31 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Salman Al-Awadhi Kuwait | Tiền đạo | 25 | 0.15 Triệu | 30/06/2028 |
Fawaz Al Mubailish #17Kuwait | Tiền đạo | 27 | 0.12 Triệu | --/--/---- |
Abdulrahman Al Rashidi Kuwait | Tiền đạo | 22 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Khaled Al Rashidi #1Kuwait | Thủ môn | 39 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
Rashed Al Dosary #4Kuwait | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Abd Awadi #26Kuwait | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Hamad Al Anezi Kuwait | Hậu vệ | 42 | - | --/--/---- |
Nasser Al-Enezi Kuwait | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Mahdi Dashti #8Kuwait | Tiền vệ | 25 | - | 30/06/2026 |
Naser Falah #9Kuwait | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Eid Naser Al Rashedi #11Kuwait | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Bandar Al Barazi #18Kuwait | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Montaser Al Abdulsalam #24Kuwait | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Nasser Khader Kuwait | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Ali Hasan #19Kuwait | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Bandar Bouresli Kuwait | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |


Helio Sousa
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á