- Thành lập1928
- Giá trị£0.499
- Tuổi trung bình26.5
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Wessam Abou Ali Palestine | Tiền đạo | 27 | 6 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Agustín Manzur #19Palestine | Tiền vệ | 26 | 2 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Assad Al Hamlawi Palestine | Tiền đạo | 26 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Oday Dabbagh #11Palestine | Tiền đạo | 28 | 1.8 Triệu | 30/06/2029 |
Hamed Hamdan #8Palestine | Tiền vệ | 26 | 1.2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Michel Termanini #15Palestine | Hậu vệ | 28 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Zaid Qunbar #21Palestine | Tiền đạo | 24 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
Emilio Saba #17Palestine | Hậu vệ | 25 | 0.38 Triệu | 31/12/2026 |
Mohammad Hboos Palestine | Tiền đạo | 25 | 0.38 Triệu | --/--/---- |
Wajdi Nabhan #2Palestine | Hậu vệ | 25 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Moustafa Zeidan Khalili #23Palestine | Tiền vệ | 28 | 0.3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ataa Jaber Palestine | Tiền vệ | 32 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
![]() Rami Hamada #22Palestine | Thủ môn | 32 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
Ameed Sawafta #20Palestine | Tiền vệ | 26 | 0.25 Triệu | 30/06/2029 |
Adel Badr Moussa #24Palestine | Tiền đạo | 27 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mahmoud Abu Warda Palestine | Tiền đạo | 31 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
Ahmed Taha #14Palestine | Hậu vệ | 25 | 0.22 Triệu | --/--/---- |
![]() Mohammed Saleh #5Palestine | Hậu vệ | 33 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Oday Kharoub #6Palestine | Tiền vệ | 33 | 0.2 Triệu | 31/05/2026 |
![]() Adam Kaied Palestine | Tiền vệ | 24 | 0.2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Musab Al-Batat #7Palestine | Hậu vệ | 33 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
![]() Tamer Seyam #9Palestine | Tiền đạo | 34 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
Khalid El Haija #25Palestine | Hậu vệ | 21 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ameed Mhagna Palestine | Hậu vệ | 30 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Yaser Hamed Palestine | Hậu vệ | 29 | 0.12 Triệu | --/--/---- |
Ahmad Al Qaq Palestine | Tiền vệ | 24 | 0.12 Triệu | 30/11/2026 |
Abed Yassin Palestine | Thủ môn | 22 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Mousa Farawi Palestine | Hậu vệ | 28 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Khaled Al-Nabris #12Palestine | Tiền đạo | 23 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Toufic Ali Abuhammad Palestine | Thủ môn | 36 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
Mahdi Assi #16Palestine | Thủ môn | 22 | 0.02 Triệu | --/--/---- |
Abdelhadi Yassin #1Palestine | Thủ môn | 22 | - | --/--/---- |
Abada Baroud #13Palestine | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Abdulhadi Rashid #10Palestine | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |


Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
















